Sáng nay, Facebook nhắc: “Hôm nay là sinh nhật của MH.” Tôi ngồi nhìn dòng chữ đó trên màn hình, cảm giác trong ngực chùng xuống. MH, anh tôi, đã mất được hai năm rồi. Đêm ấy, anh đi một mình, lặng lẽ, không để lại lời trăn trối. Thế mà tới giờ, mạng xã hội vẫn nhớ ngày sinh của anh, vẫn thông báo sinh nhật anh như thể anh chỉ đang ở một nơi nào đó không có sóng, chứ không phải nơi không thể quay về.
Tôi ngẩng lên nhìn khung tranh treo trên tường, nơi còn lưu lại bức tranh chữ anh tặng tôi. Anh vốn là một ông đồ, và chữ anh viết tặng tôi là chữ “Anh” – vừa mang nghĩa tài hoa, vừa ẩn ý về ánh sáng, sự rạng rỡ. Có người nói chữ này còn hàm chứa ý về sự kiên định và thanh cao, những phẩm chất anh luôn trân trọng. Tôi nhớ anh nhiều. Ngày tôi còn bé, anh là người được gia đình “cử” đưa tôi đi thi những kỳ thi quan trọng. Mọi người kỳ vọng tôi sẽ làm được điều gì đó, sẽ trở thành người có thành tích phần nào giống như anh. Những lần ngồi sau lưng anh trên chiếc xe máy cũ, tôi không nghĩ sau này mình sẽ nhận thông báo sinh nhật anh trên một ứng dụng khi anh đã không còn.
Tôi tưởng tượng, nếu một ngày nào đó tôi chết, linh hồn mình vẫn còn lang thang đâu đó trong không gian mạng, bối rối không rõ mình là ai, thuộc về chỗ nào. Rồi bất ngờ, tôi nhận được một thông báo lạnh lùng từ hệ thống: “Chúng tôi rất tiếc, nhưng bạn đã qua đời.” Cái gì cơ? Tôi sẽ ngẩn ra vài giây, như khi ta đọc một tin nhắn tưởng gửi nhầm rồi mới hiểu là gửi đúng. Có thể tôi sẽ chờ thêm một lúc, hy vọng hệ thống đính chính, giải thích rằng đây chỉ là lỗi kỹ thuật. Nhưng sẽ chẳng có dòng đính chính nào xuất hiện. Chỉ còn một ô “Đồng ý” và một câu nhỏ bên dưới: “Bạn có muốn để lại tài khoản làm kỷ niệm không?” Thế là, bằng một cú bấm, tôi chính thức chuyển trạng thái từ sống sang chết trong thế giới số.
Heidegger nói con người là “hiện hữu hướng tới cái chết”. Tôi hiểu câu đó như một lời nhắc: suốt đời sống, ta không thể tránh khỏi ý thức rằng một ngày nào đó mình sẽ không còn. Ý thức về giới hạn này, theo ông, chính là thứ định hình cách ta trải nghiệm cuộc sống và nỗ lực tìm nghĩa trong đó. Nhưng tôi tự hỏi: trong thời đại mà dấu vết số không biến mất cùng thân xác, liệu cái chết còn mang nghĩa giống như khi Heidegger ngồi viết trong căn phòng của mình ở châu Âu những năm 1920?
Trong không gian mạng, ranh giới giữa “còn” và “không còn” trở nên mờ đi. Người đã mất nhưng dữ liệu số của họ vẫn ở lại: hình ảnh, tin nhắn, những bài đăng cũ, những lời chúc sinh nhật, những bình luận vụn vặt. Tài khoản mạng xã hội tiếp tục hiện lên trong mục gợi ý kết bạn, trong ô “ngày này năm xưa”, trong những album mà ai đó lỡ tag. Hiện diện của họ trở thành một dạng có mặt kỳ lạ khi thân xác không còn, nhưng tên tuổi, ảnh chân dung và cả giọng nói vẫn xuất hiện đều đặn trên màn hình. Khi cái chết không còn đồng nghĩa với việc biến mất hoàn toàn, câu hỏi “họ đã thật sự chết chưa?” bỗng khó trả lời hơn. Hay có lẽ, chúng ta đang chứng kiến một kiểu tồn tại mới mà các triết gia cổ điển chưa nghĩ tới.
Camus cho rằng cái chết là điều phi lý tột cùng của đời người. Tôi thấy, nếu đặt thêm công nghệ vào đó, sự phi lý còn bị kéo dài hơn. Ngày nay, người đã khuất không chỉ được tưởng nhớ bằng ảnh và chữ, mà còn được tái hiện bằng trí tuệ nhân tạo, từ gương mặt, giọng nói, thậm chí cả phong cách trò chuyện đều có thể được mô phỏng. Một số phần mềm tạo ra những đoạn hội thoại mới, những câu nhắn mới, như thể người đã mất vẫn đang online đâu đó, vẫn trò chuyện, vẫn hỏi han. Công nghệ có thể khiến họ cười, khóc, an ủi, đưa ra lời khuyên bằng một giọng rất quen. Tất cả chân thực đến mức, nếu không tự nhắc mình rằng đây chỉ là thuật toán, ta dễ nhầm lẫn giữa ký ức và hiện tại.
Tôi từng đọc câu chuyện về một người mẹ ở Hàn Quốc trò chuyện mỗi ngày với bản sao ảo của con gái mình. Cô bé đã chết vì bệnh, nhưng nhờ công nghệ VR, hình hài, giọng nói, cả cách cười của cô được tái dựng lại. Trong chiếc kính thực tế ảo, người mẹ có thể nhìn thấy con, nghe con gọi, thậm chí dang tay ôm bóng hình ấy giữa một không gian giả lập. Nhìn cảnh người mẹ khóc, ôm cái dáng vẻ không thể chạm vào ấy, tôi chỉ thấy đau lòng. Tôi tự hỏi, nếu là tôi, liệu tôi có dám bước vào căn phòng VR ấy không. Nói cho cùng, đó không phải sự sống lại. Đó là một hình thức từ chối chấp nhận mất mát, một cách dùng công nghệ để trì hoãn khoảnh khắc phải nói lời tạm biệt thật sự.
Epicurus thì chọn một lối nhìn khác, nhẹ nhàng hơn: “Khi ta còn sống thì cái chết chưa đến; còn khi cái chết đến, ta lại chẳng còn ở đây.” Câu nói nghe qua tưởng đơn giản, nhưng nếu nghĩ kỹ, nó giúp ta tháo bớt nhiều sợi dây sợ hãi. Ông đặt cái chết ra ngoài phạm vi trải nghiệm trực tiếp của con người: sống thì chưa chết, chết rồi thì không còn là “ta” nữa để mà lo. Cách nhìn này, theo tôi, giống như một cái khung giúp ta bớt hoảng loạn khi nghĩ đến kết thúc. Nhưng công nghệ hiện đại, nhất là văn hóa quanh các nền tảng số, dường như không cam lòng với ý tưởng “chẳng còn ở đây”. Nó cố níu giữ chúng ta lại bằng mọi thứ có thể lưu trữ: ảnh, tin nhắn, video, log hoạt động, lịch sử chat, dữ liệu giọng nói.
Thuật toán tiếp tục đề xuất, nhắc nhở, nhô lên trên màn hình những khoảnh khắc mà ta tưởng đã đi qua. Chúng gom các mảnh dữ liệu ấy lại và mang đến cho người sống như những bằng chứng rằng người đã mất vẫn đâu đó quanh đây. Một phần của ta biết là không đúng, nhưng một phần khác lại thấy nhẹ lòng khi vẫn có cái gì đó để bấu víu. Giữa hai phần ấy, ranh giới giữa nhớ và ảo tưởng trở nên mong manh.
Trong buổi sáng nhìn thấy thông báo sinh nhật của anh, tôi bắt đầu nghĩ về mong muốn của chính mình nếu một ngày không còn trên đời nữa. Tôi thấy rõ một điều: tôi không muốn tiếp tục hiện diện trên mạng. Tôi không muốn sinh nhật mình vẫn được nhắc mỗi năm, không muốn những bài viết cũ liên tục hiện lại như thể tôi chỉ đang tạm vắng mặt. Tôi muốn mình được offline một cách yên ổn, giống như một chiếc lá rụng xuống đất vào mùa thu và nằm yên ở đó, không bị ai nhặt lên dựng lại trong một thế giới giả lập.

Nếu ai đó muốn tưởng nhớ tôi, tôi mong họ làm điều đó theo cách nhẹ nhàng hơn: bằng một tách trà nóng đặt trên bàn trong buổi chiều yên tĩnh, một khoảnh khắc ngồi lặng đi, nghĩ về nhau, thay vì một status dài trên mạng. Tôi không mong ảnh mình được chia sẻ lại, không mong những tin nhắn riêng tư bị lôi ra như bằng chứng cho một kiểu thân mật, lại càng không mong tên mình xuất hiện trong các cuộc trò chuyện trực tuyến như một chủ đề gợi tương tác.
Tôi muốn được biến mất khỏi thế giới số giống như cách mình rời khỏi thế giới thực, không để lại gánh nặng cảm xúc nào buộc người ở lại phải diễn giải công khai. Có những thứ nên được giữ riêng cho người trong cuộc. Có những nỗi nhớ, nếu sống yên trong lòng người, có khi lại chân thật hơn là xuất hiện trên màn hình với hàng trăm lượt like. Chính vùng im lặng đó mới là nơi nỗi nhớ được là chính nó.
Bình luận về bài viết này