• Khủng hoảng

    Tháng Ba 31, 2023
    Góc nhìn

    Buổi tối, tôi đi dạo một mình trong công viên, lòng nặng trĩu. Những ngày này, tâm trạng tôi chạm đáy. Áp lực, chán chường, lo lắng, hy vọng rồi thất vọng – những cảm xúc ấy đeo bám tôi qua nhiều năm, như một vòng xoáy rút cạn sức lực. Nội lực để giữ tâm lý cân bằng trong tôi đã gần kiệt. Tôi mệt mỏi, lạc lối, và dần mất tự chủ.

    Tôi đeo tai nghe, bật to hết cỡ bài The Sound of Silence của Disturbed. Thế giới quanh tôi thu lại, chỉ còn âm nhạc và bóng cây xanh thẫm trước mặt. Tôi bước đi, nước mắt trào ra không kìm được. Tầm nhìn nhòa đi, tôi nức nở, khóc cho chính mình. Giai điệu day dứt và giọng nam khàn đậm chất rock như khuấy động nỗi bi thương trong tôi. Tôi thổn thức hồi lâu, rồi bất chợt, lòng nhẹ nhõm hơn một chút – như thể nước mắt đã cuốn đi phần nào gánh nặng.

    Tôi khao khát một người đủ trải đời, đủ bao dung, đủ kiên nhẫn để ngồi lắng nghe tôi. Người ấy sẽ cho tôi không gian để giãi bày, để được xoa dịu, vỗ về, để được mềm yếu mà không bị phán xét. Tôi vốn ít nói, không giỏi kể chuyện, nên càng cần một người thấu hiểu, biết gợi mở. Nhưng xung quanh tôi, mọi người dường như đều bị cuốn vào guồng quay vội vã của cuộc sống. Họ chẳng có thời gian cho chính mình, huống chi là cho tôi.

    Khổ tâm sinh bệnh, bệnh tật lại làm nỗi đau thêm trầm trọng. Tôi đang mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn ấy, nhưng tôi vẫn đang vùng vẫy, vẫn tìm cách thoát ra. Dẫu mệt mỏi, tôi chưa bỏ cuộc. Trong im lặng, tôi đang tìm lời giải cho chính mình.

    2 bình luận trong Khủng hoảng
  • Deep Work: Sức mạnh của sự tập trung trong một thế giới phân tâm

    Tháng Mười 15, 2020
    Nhật ký đọc

    Trong kỷ nguyên số, khi dòng thông tin cuồn cuộn chảy, từ những thông báo trên mạng xã hội đến email công việc, sự tập trung dường như đã trở thành một món quà hiếm hoi. Thế nhưng, chính trong trạng thái deep work – làm việc sâu với sự tập trung cao độ, không bị xao lãng – những thành tựu vượt bậc đã ra đời. Từ những phát minh khoa học thay đổi thế giới như lý thuyết tương đối của Einstein, đến những kiệt tác nghệ thuật như bản giao hưởng của Beethoven, tất cả đều là minh chứng rằng: khi ta đắm mình vào suy nghĩ, đẩy trí tuệ đến giới hạn, giá trị được tạo ra là vô cùng lớn lao.

    Tuy nhiên, thực tế ngày nay lại khắc nghiệt. Mỗi ngày, chúng ta bị cuốn vào những vòng xoáy của sự phân tâm – một đoạn video ngắn, một thông báo bất chợt, hay một dòng tin tức lướt qua. Những thứ ấy, dù nhỏ bé, lại âm thầm bào mòn khả năng tập trung của chúng ta. Chúng ta biết rõ điều đó, nhưng thường chỉ bất lực thở dài, tự hỏi: làm sao để lấy lại sự tập trung trong một thế giới không ngừng đòi hỏi sự chú ý của ta? Những người nhận ra giá trị của deep work và rèn luyện được khả năng này sẽ sở hữu một lợi thế hiếm có – một món quà không chỉ mang lại thành công mà còn giúp ta sống một cuộc đời ý nghĩa hơn.

    Tại sao Deep Work lại quan trọng?

    Deep work không chỉ là làm việc chăm chỉ; nó là trạng thái mà bạn loại bỏ mọi xao lãng để dồn toàn bộ tâm trí vào một nhiệm vụ duy nhất. Đó là khi bạn bước vào “dòng chảy” (flow), nơi thời gian dường như ngừng trôi, và trí tuệ của bạn hoạt động ở đỉnh cao. Những nhà khoa học, nghệ sĩ, và doanh nhân xuất sắc đều có điểm chung: họ dành thời gian cho deep work, biến ý tưởng thành hiện thực qua những giờ phút tập trung không gián đoạn.

    Ngược lại, trong kỷ nguyên số, chúng ta thường bị cuốn vào shallow work – làm việc nông, nơi tâm trí bị phân tán bởi những nhiệm vụ vụn vặt như trả lời email, lướt mạng xã hội, hay họp hành không cần thiết. Kết quả là năng suất giảm sút, và quan trọng hơn, ta mất đi cơ hội chạm đến tiềm năng thực sự của mình. Deep work, vì thế, không chỉ là một kỹ năng – nó là một lối sống, một cách để khẳng định giá trị của bạn trong một thế giới ngày càng khan hiếm sự tập trung.

    Làm thế nào để thực hành Deep Work?

    Để đạt được trạng thái deep work, bạn cần xây dựng một môi trường và thói quen hỗ trợ sự tập trung. Dưới đây là các bước cụ thể, dựa trên nguyên tắc cơ bản: ưu tiên việc quan trọng và loại bỏ những thứ thừa thãi.

    1. Chọn hình thức phù hợp với bạn

    Tùy thuộc vào hoàn cảnh và tính cách, bạn có thể chọn một trong bốn cách tiếp cận deep work mà Cal Newport, tác giả cuốn Deep Work, đã đề xuất:

    • Ở ẩn hoàn toàn: Rút lui khỏi thế giới trong một khoảng thời gian (vài ngày, vài tuần) để tập trung tuyệt đối vào một dự án lớn, như viết sách hay phát triển một ý tưởng mới. Ví dụ, J.K. Rowling từng “ẩn mình” trong một khách sạn để hoàn thành tập cuối của Harry Potter.
    • Xen kẽ thời gian: Luân phiên giữa các giai đoạn làm việc sâu và kết nối xã hội, ví dụ: dành cả ngày thứ Hai để làm việc sâu, còn thứ Ba để giao tiếp và xử lý công việc khác.
    • Khối thời gian cố định mỗi ngày: Cam kết dành 1-4 giờ mỗi ngày cho deep work, thường vào buổi sáng khi não bộ còn tươi mới. Đây là cách phổ biến nhất, phù hợp với những người có lịch trình bận rộn.
    • Tận dụng khoảng trống: Dùng những khoảng thời gian ngắn bất ngờ (như 30 phút chờ xe buýt) để tập trung vào một nhiệm vụ nhỏ nhưng quan trọng, như đọc tài liệu hoặc phác thảo ý tưởng.

    2. Lên kế hoạch tỉ mỉ

    Hãy thiết kế ngày làm việc của bạn như một bản đồ. Xác định rõ:

    • Khối thời gian cho deep work: Ví dụ, từ 8h-11h sáng, bạn tắt mọi thông báo, đóng email, và tập trung vào viết lách hoặc giải quyết vấn đề phức tạp.
    • Khối thời gian cho shallow work: Dành một khoảng cố định (như 30 phút cuối ngày) để kiểm tra email, trả lời tin nhắn, hoặc xử lý công việc hành chính.
    • Kỷ luật bản thân: Tắt thông báo trên điện thoại, sử dụng ứng dụng chặn mạng xã hội (như Freedom hoặc Focus@Will), và thông báo với đồng nghiệp rằng bạn không thể bị làm phiền trong khung giờ deep work.

    Ví dụ, một nhà văn có thể lên lịch: 9h-12h sáng viết bản thảo, 12h-13h nghỉ trưa, 13h-14h trả lời email, và phần còn lại của ngày dành cho các nhiệm vụ khác. Điều quan trọng là xác định công việc nào cần sự tập trung cao nhất và bảo vệ thời gian đó bằng mọi giá.

    3. Tôn trọng giới hạn của não bộ

    Nghiên cứu cho thấy con người chỉ có thể duy trì sự tập trung cao độ trong khoảng 1-4 giờ mỗi ngày. Sau đó, não bộ cần nghỉ ngơi để phục hồi. Vì vậy:

    • Hãy ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng nhất vào khung giờ bạn tỉnh táo nhất (thường là buổi sáng).
    • Sau mỗi phiên deep work, dành thời gian thư giãn ngắn (như đi bộ 10 phút hoặc thiền) để não bộ nạp lại năng lượng.

    4. Nghỉ ngơi chất lượng

    Nghỉ ngơi không có nghĩa là lướt mạng xã hội hay xem tin tức. Những hoạt động này, dù tưởng chừng vô hại, lại rút cạn năng lượng tinh thần và làm suy giảm khả năng tập trung. Thay vào đó:

    • Tham gia các hoạt động kích thích tư duy nhẹ nhàng, như đi bộ, làm việc nhà, hoặc viết nhật ký. Những khoảnh khắc này cho phép não bộ xử lý thông tin ngầm và nảy sinh ý tưởng mới.
    • Thực hành downtime có ý thức: ví dụ, khi rửa bát, hãy tập trung vào cảm giác của nước và chuyển động của tay, thay vì để tâm trí lang thang trên mạng.
    • Ngủ đủ giấc và duy trì lối sống lành mạnh (ăn uống cân bằng, tập thể dục) để hỗ trợ sức khỏe tinh thần.

    Khoa học đã chỉ ra rằng tiếp xúc quá nhiều với màn hình và thông tin số làm tăng căng thẳng và giảm khả năng tập trung. Một nghiên cứu từ Đại học California, Irvine, cho thấy phải mất trung bình 23 phút để lấy lại sự tập trung sau khi bị gián đoạn bởi một thông báo. Vì vậy, hãy bảo vệ thời gian nghỉ ngơi của bạn như cách bạn bảo vệ thời gian làm việc.

    5. Rèn luyện tư duy trong lúc nghỉ

    Não bộ của chúng ta không ngừng suy nghĩ, ngay cả khi ta tưởng mình đang “nghỉ”. Hãy tận dụng điều này để rèn luyện tư duy có ý thức:

    • Trong lúc đi bộ, hãy nghĩ về một vấn đề cụ thể (như cách giải quyết một dự án) thay vì lướt điện thoại.
    • Khi làm việc nhà, hãy để tâm trí tự do liên kết các ý tưởng, nhưng tránh bị cuốn vào những suy nghĩ tiêu cực hoặc vô định.
    • Những khoảnh khắc này không chỉ giúp bạn cưỡng lại sự phân tâm mà còn kích thích sự sáng tạo và củng cố khả năng tập trung.

    Những lợi ích quan trọng khác

    Deep work không chỉ mang lại thành công trong công việc; nó còn thay đổi cách bạn sống. Khi bạn đắm mình trong trạng thái dòng chảy, bạn không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn trải nghiệm niềm vui sâu sắc – cảm giác hài lòng khi chạm đến tiềm năng của chính mình. Một cuộc đời liên tục được sống trong những khoảnh khắc như thế là một cuộc đời đáng sống.

    Hơn nữa, deep work giúp bạn lấy lại quyền kiểm soát thời gian và tâm trí trong một thế giới đầy cám dỗ. Nó dạy bạn cách nói “không” với những thứ không quan trọng và ưu tiên những gì thực sự ý nghĩa – từ việc viết một cuốn sách, học một kỹ năng mới, đến dành thời gian chất lượng cho gia đình và bạn bè.

    Kết luận: Hành trình sống sâu sắc

    Trong một thế giới nơi sự phân tâm là quy luật, deep work là một hành động phản kháng – một cách để khẳng định rằng bạn không chỉ tồn tại, mà thực sự sống. Bằng cách loại bỏ những điều thừa thãi, bảo vệ thời gian tập trung, và nghỉ ngơi một cách ý nghĩa, bạn không chỉ tạo ra những giá trị vượt trội mà còn tìm thấy niềm vui trong chính hành trình của mình.

    Hãy bắt đầu ngay hôm nay. Chọn một nhiệm vụ quan trọng, dành cho nó một giờ không bị gián đoạn, và cảm nhận sự khác biệt. Deep work không chỉ là một kỹ năng – nó là chìa khóa để mở ra một cuộc đời trọn vẹn, nơi mỗi khoảnh khắc đều được sống hết mình.

    Chưa có bình luận trong Deep Work: Sức mạnh của sự tập trung trong một thế giới phân tâm
  • Những ngày này

    Tháng Tư 17, 2020
    Nhật ký dịch
    Góc làm việc những ngày tháng Tư 2020

    Hầu hết những người tôi quen đều kịch liệt phản đối quyết định của tôi, không thì cũng hết sức hoài nghi về điều đó. “Công việc kinh doanh của anh giờ đang tốt đẹp,” họ nói. “Sao không để ai khác trông coi một thời gian trong khi anh bỏ đi viết tiểu thuyết?” Theo cách nhìn của mọi người thì điều này hoàn toàn có lý. Và có lẽ hầu hết mọi người không cho là tôi sẽ thành công như một nhà văn chuyên nghiệp. Nhưng tôi không thể theo lời khuyên của họ được. Tôi là kiểu người phải tận tâm tận lực với bất cứ cái gì mình làm. Tôi không thể làm một việc khôn ngoan như kiểu mình thì viết tiểu thuyết trong khi ai đó lo việc kinh doanh. Tôi phàm đã làm gì là cống hiến hết mình. Nếu thất bại, tôi có thể chấp nhận. Nhưng tôi biết rằng nếu mình làm mọi việc nửa vời và rồi chẳng đi tới đâu, tôi sẽ luôn luôn hối tiếc.

    Trên đây là lời tự sự của nhà văn mà tôi yêu, Haruki Murakami, trong cuốn sách nhỏ “Tôi nói gì khi nói về chạy bộ.” của ông. Những suy nghĩ của ông rất gần gũi, và tôi tìm thấy nhiều nét tương đồng với ông. (Có lẽ chính vì thế mà tôi nói là yêu nhà văn này, chứ không nói thích, hay yêu thích, mà hẳn là yêu <3). Ví dụ như khi đã làm việc gì là phải dồn hết tâm trí vào việc đó, không thể kiêm nhiều việc một lúc, mặc dù làm được nhưng không muốn làm thế. Tôi cũng mới có một quyết định giống như ông: bỏ bớt một công việc mà mọi người cho rằng đang tốt đẹp để chuyên tâm đi theo một con đường riêng. Và chỉ ít người hiểu được vì sao. Tôi cũng chỉ có thể giải thích đến thế. Cũng như ông, tôi muốn làm việc mình muốn, theo cách mình muốn, vào lúc mình muốn và theo nhịp độ của riêng mình. Khi đó, tôi có thể hoàn toàn dồn tâm trí cho việc đang làm, bất kể đó là công việc để kiếm sống, hay chỉ là việc rửa bát, cắm hoa, bất kể việc gì. 

    Một sự tương đồng nữa là suy nghĩ, khi đã chọn được con đường mà mình thích đi, muốn đi lâu dài trên con đường đó thì cần phải biết giữ gìn sức khỏe, sức bền. Tôi cũng bắt đầu đi bộ và thực hành lối sống kỉ luật hơn cho bản thân mình. Ông nói, trừ khi ta còn trẻ, nếu không ta thực sự cần phải biết điều gì là ưu tiên trong đời, xem xem nên phân chia thời gian và sức lực của mình theo thứ tự như thế nào. Nếu đến một độ tuổi nào đó ta không đặt ra được kiểu tính trật tự ấy, ta sẽ thiếu trọng tâm và cuộc sống của ta sẽ mất cân bằng. 

    Trong cuốn sách nhỏ nói về chạy bộ ấy, một hoạt động thể chất lặp đi lặp lại tưởng chừng đơn giản chẳng có nhiều điều để nói, hóa ra lại chứa đựng nhiều triết lí sống thú vị của một người trầm lặng, ít giao du với mọi người nhưng lại hiểu cuộc sống này rất sâu sắc. 

    3 bình luận trong Những ngày này
  • Đọc cùng một chủ đề, nhưng bằng nhiều đôi mắt

    Tháng Mười 22, 2018
    Nhật ký đọc

    Gần đây, tôi để ý thấy bài tóm tắt Dám bị ghét trên blog được nhiều người tìm đọc hơn hẳn. Gần như ngày nào cũng có lượt truy cập mới. Chắc cuốn đó vẫn đang “hot” thật.

    Cũng lâu rồi tôi chưa viết bài tóm tắt cuốn sách nào, dù vẫn đọc đều. Và toàn là sách “nặng ký” như Homo Sapiens, Homo Deus – nhiều ý tưởng hay nhưng để tóm gọn một cách rõ ràng lại không dễ. Có lẽ, thay vì cố gắng nhồi cả cuốn sách vào một bài viết, tôi nên chọn một vài chủ đề và đào sâu vào từng cái – sẽ hiệu quả và thỏa đáng hơn.

    Hôm 19/10, Nhà xuất bản Tri Thức tổ chức một buổi trình bày về ba cuốn sách của Yuval Noah Harari – gồm Homo Sapiens, Homo Deus và cuốn thứ ba chưa có bản dịch tiếng Việt là 21 Lessons for the 21st Century. Người trình bày là một bạn tên Nam. Bạn ấy có cách sắp xếp nội dung theo logic riêng, tuy nhiên vẫn còn thiếu chiều sâu, chưa thể hiện hết được tinh thần của Harari. May mắn là phần thảo luận sau đó rất chất lượng – mọi người đặt câu hỏi và bổ sung những khía cạnh rất đúng ý và đúng tầm.

    Nhân dịp này, tôi đang đọc song song thêm hai cuốn Vượn Trần Trụi (The Naked Ape) và Vườn thú người (The Human Zoo) của Desmond Morris. Cùng viết về con người từ góc nhìn sinh học – văn hóa – tiến hóa, nhưng cách các tác giả triển khai lại khác nhau rõ rệt. Harari lạnh lùng và hệ thống; Morris sinh động, châm biếm và nhiều chi tiết như một nhà động vật học quan sát loài vượn kỳ quặc mang tên “con người”.

    Đọc và so sánh cách mỗi tác giả nhìn cùng một chủ đề từ những lối tiếp cận khác nhau – với tôi, đó là phần thú vị và kích thích nhất của việc đọc.

    8 bình luận trong Đọc cùng một chủ đề, nhưng bằng nhiều đôi mắt
  • Liệu giáo dục có phải là một sự lãng phí thời gian và tiền bạc?

    Tháng Sáu 9, 2018
    Góc nhìn

    (Lược dịch từ bài Rethinking Education của tác giả Charles Chu trên trang The Polymath Project – Rethinking the Obvious)

    Ngày nay hầu như tất cả mọi người đều mặc định tin rằng càng dành nhiều thời gian và tiền bạc cho việc học hành thì sẽ càng gặt hái nhiều lợi ích. Nhưng trên thực tế liệu có đúng như vậy?

    Dưới đây là một vài ý kiến trái chiều, trích từ hai cuốn sách 23 things they don’t tell you about capitalism của tác giả Ha-Joon Chang và The Case against Education của Bryan Caplan.

    1. Mối tương quan chặt chẽ giữa trình độ giáo dục và sự thịnh vượng về kinh tế

    Số liệu thống kê cho thấy các nước giàu thường là những nước có trình độ giáo dục đạt ở mức cao, do đó muốn đất nước giàu mạnh hơn, chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục. Điều này thoạt nghe dường như có lý, nhưng bạn phải nhớ rằng sự tương quan không đồng nghĩa với mối quan hệ nhân quả.

    Trong cuốn 23 things they don’t tell you about capitalism, tác giả Ha-Joon Chang đưa ra luận điểm cho rằng giáo dục chưa chắc đã là tác nhân chính thúc đẩy sự thịnh vượng của các quốc gia, mà mối tương quan này diễn ra theo chiều ngược lại mới đúng: đầu tiên các nước giàu lên, sau đó họ cống hiến nhiều nguồn lực hơn cho giáo dục.

    1. Giữa thực tế và những gì nhà trường dạy là một khoảng cách khổng lồ

    Chang cho rằng, hầu hết những gì chúng ta được học ở trường không thực sự hữu ích, có nhiều môn học chẳng có tác dụng gì kể cả là gián tiếp đối với năng suất của người lao động.

    Hơn nữa, nhờ sự phát triển của khoa học và công nghệ, một lực lượng lớn lao động ở những nước giàu giờ đây chỉ làm những công việc dịch vụ không đòi hỏi kỹ năng cao và cũng không đòi hỏi phải có trình độ học vấn cao – ví dụ nhân viên xếp dỡ hàng ở siêu thị, đầu bếp trong nhà hàng ăn nhanh hay tạp vụ. Những công việc kiểu này ngày càng chiếm tỉ trọng lớn, nên chúng ta thực sự không cần người lao động phải có học vấn cao. Đúng là tri thức ngày càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, nhưng trách nhiệm này không nhất thiết đòi hỏi mỗi cá nhân phải chiếm lĩnh càng nhiều càng tốt tri thức của nhân loại. Chúng ta cần tri thức tập thể. Cùng với sự phát triển kinh tế và kỹ thuật, một tỉ lệ lớn tri thức cuả nhân loại nằm ở máy móc. Điều này có nghĩa là năng suất của nền kinh tế nói chung vẫn tăng lên cho dù lực lượng lao động hiện tại không thực sự hiểu thấu đáo công việc của họ bằng thế hệ ngày xưa. Một ví dụ điển hình là ở các nước giàu, nhân viên bán hàng thậm chí không cần biết cách cộng trừ nhân chia.

    1. Giáo dục chỉ là một dấu hiệu nhận biết

    Trong xã hội ngày nay, người có học vị cao được trả lương cao hơn. Và người có trình độ học vấn cao thường thể hiện tốt hơn trong công việc, có khả năng thăng tiến cao hơn. Đó không phải là chuyện ngẫu nhiên. Nhưng trong khi chúng ta khẳng định, nhà trường không thể trang bị cho người học kỹ năng làm việc thực tế, thì tại sao lại có chuyện người học nhiều hơn lại làm việc tốt hơn?

    Trong cuốn The Case agains Education, Bryan Caplan – nhà kinh tế học ĐH George Mason đã viết: “Bất chấp những gì nhà trường dạy là hoàn toàn vô dụng, các nhà tuyển dụng vẫn sẵn sàng trả lương cao hơn cho những ứng viên có thành tích học tập tốt. Giả sử một công ty tư vấn luật cần tuyển thực tập sinh, họ sẽ hài lòng với ứng viên là nghiên cứu sinh ngành triết học của ĐH Stanford. Bởi vì căn cứ theo hồ sơ học tập, họ có thể suy ra ứng viên là người thông minh sáng láng, chăm chỉ và sẵn sàng làm những công việc nhàm chán.”

    Và Caplan cho rằng, thời gian bốn năm ở trường đại học, cộng với khoản học phí khoảng 100 nghìn đô, cộng với bốn năm không có cơ hội kiếm tiền vì phải dành thời gian đi học, chỉ để chứng minh cho nhà tuyển dụng thấy được những phẩm chất mà ngay từ đầu bạn đã có, là hoàn toàn lãng phí.

    4. Ai cũng có bằng đại học, vậy tôi phải học thạc sĩ

    Giáo dục cũng có thể bị mắc kẹt trong cái vòng tròn luẩn quẩn là để có lợi thế cạnh tranh, chúng ta cần có học vị càng cao càng tốt. Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu trên thế giới này ai cũng có bằng cấp cao? Chúng ta sẽ buộc phải có bằng cấp còn cao hơn nữa. Và vô hình trung, chúng ta sẽ dành suốt phần đời còn lại để đến trường học. Thực ra, nếu tất cả mọi người cùng từ chối cuộc chạy đua bằng cấp, chúng ta sẽ chẳng cần phải cố để có bằng cấp cao hơn mà vẫn đạt được kết quả tương tự. (ví dụ tầm nhìn ở sân vận động khi tất cả cùng ngồi xuống hay tất cả cùng đứng lên chẳng khác nhau là mấy)

    Kết luận

    Nếu cá nhân bạn muốn tăng khả năng có việc làm tốt, thì không cần thay đổi gì cả. Hãy đến trường đi học và cố gắng đạt được học vị càng cao càng tốt. Vì người sử dụng lao động muốn điều đó.

    Nhưng nếu bạn quan tâm đến xã hội nói chung, thì những vấn đề trên đây đặt ra những câu hỏi thú vị: liệu giáo dục có thực sự quan trọng như chúng ta từng nghĩ? Liệu ta có nên nghĩ đến các phương án thay thế, trường dạy nghề chẳng hạn? Nếu sở hữu một số phẩm chất nhất định nghĩa là dễ có việc làm hơn, thì những người vốn không sở hữu phẩm chất đó nên làm gì?

    5 bình luận trong Liệu giáo dục có phải là một sự lãng phí thời gian và tiền bạc?
Trang trước
1 2 3 4 5 … 9
Trang tiếp theo

Blog tại WordPress.com.

Vân’s blog

Thế giới của tôi là những gì tôi có thể viết ra

  • Tài NGUYÊN
 

Đang tải Bình luận...
 

    • Theo dõi Đã theo dõi
      • Vân’s blog
      • Đã có tài khoản WordPress.com? Đăng nhập.
      • Vân’s blog
      • Theo dõi Đã theo dõi
      • Đăng ký
      • Đăng nhập
      • Báo cáo nội dung
      • Đọc trong WordPress
      • Quản lý theo dõi
      • Ẩn menu